[zèng]
tặng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赠予zèng yǔ
tặng dữ
tặng; ban tặng; cấp
赠别zèng bié
tặng biệt
Tặng vật hoặc thơ văn khi chia tay bạn bè, người thân
赠受zèng shòu
tặng thọ
Nhận lại; tiếp nối
赠品zèng pǐn
tặng phẩm
quà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí
赠款zèng kuǎn
tặng khoản
khoản tài trợ
赠礼zèng lǐ
tặng lễ
món quà; quà tặng
赠答zèng dá
tặng đáp
Tặng và đáp lễ lẫn nhau
赠芍zèng sháo
tặng thược
tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau
赠送zèng sòng
tặng tống
tặng quà
赠阅zèng yuè
tặng duyệt
Tặng để người khác đọc
赠与者zèng yǔ zhě
tặng dữ giả
người tặng
转赠zhuǎn zèng
chuyển tặng
chuyển tặng quà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.