汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赠阅 (zèng yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赠阅
【贈閱】
[zèng yuè]
tặng duyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tặng để người khác đọc
Ví dụ
由颈赠阅
yóu jǐng zèng yuè
Tặng để đọc
Từ ghép
0 từ chứa “赠阅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
编辑或出版机构把自己出的书刊赠送给人阅读。zeng
2
古代炊具,底部有许多小孔,放甑在鬲(Ii)上蒸食物。(图见1512页“膚”)
3
甑子
4
蒸馏或使物体分解用的器皿
由颈~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赠
zèng
tặng
Tặng, biếu, cho; Trao tặng danh hiệu sau khi chết; Quà tặng, vật biếu
阅
yuè
duyệt
Đọc, xem (văn bản, tài liệu); Kiểm tra, xem xét, duyệt (để đánh giá, phê chuẩn); Duyệt binh, duyệt quân sự