[diāo]
điêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
貂熊diāo xióng
điêu hùng
chồn gulô
貂皮diāo pí
điêu bì
da chồn mink
貂蝉diāo chán
điêu thiền
Điêu Thuyền, một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓[Dong3 Zhuo2] để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến đấu Lã Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4]
貂裘换酒diāo qiú huàn jiǔ
điêu cừu hoán tửu
nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu; nghĩa bóng: sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí
水貂shuǐ diāo
thuỷ điêu
chồn vizon
紫貂zǐ diāo
tử điêu
chồn zibelin
续貂xù diāo
tục điêu
Tiếp nối cái dở vào cái hay (thường dùng khiêm nhường khi viết tiếp tác phẩm của người khác)
雪貂xuě diāo
tuyết điêu
chồn sương
黑貂hēi diāo
hắc điêu
chồn zibelin
三貂角sān diāo jiǎo
tam điêu giác
mũi San Diego hoặc Santiao, điểm cực đông của đảo Đài Loan
狗尾续貂gǒu wěi xù diāo
cẩu vĩ tục điêu
nghĩa đen: lấy đuôi chó nối đuôi chồn; nghĩa bóng: phần tiếp theo vô giá trị của một kiệt tác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.