[bào]
báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豹子bào zi
báo
豹猫bào māo
báo miêu
mèo báo
豹拳bào quán
báo quyền
Bao Quyền - "Quyền Báo" - Võ thuật
豹子胆bào zi dǎn
Lòng can đảm lớn; dám làm việc mạo hiểm lớn; bào ngư.
云豹yún bào
vân báo
báo gấm
猫豹māo bào
miêu báo
Báo gấm
猎豹liè bào
liệp báo
báo gêpa
窥豹kuī bào
khuy báo
nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
捷豹jié bào
tiệp báo
Jaguar
花豹huā bào
hoa báo
báo hoa
海豹hǎi bào
hải báo
hải cẩu
全豹quán bào
toàn báo
toàn cảnh; bức tranh toàn cảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.