[kuī bào]
khuy báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窥豹一斑kuī bào yì bān
khuy báo nhất ban
nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
管中窥豹guǎn zhōng kuī bào
quản trung khuy báo
nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp; nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.