[hǎi bào]
hải báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海豹科hǎi bào kē
hải báo khoa
Phocidae, họ trong bộ Ăn thịt bao gồm hải cẩu
海豹部队hǎi bào bù duì
hải báo bộ đội
Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
斑海豹bān hǎi bào
ban hải báo
hải cẩu đốm
象海豹xiàng hǎi bào
tượng hải báo
hải cẩu voi