汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
豪雨 (háo yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
豪雨
[háo yǔ]
hào vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mưa to
2
mưa xối xả
Ví dụ
一夜豪雨
yí yè háo yǔ
Cơn mưa lớn đêm qua
Từ ghép
0 từ chứa “豪雨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大雨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
大暴雨
一夜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
豪
háo
hào
hùng vĩ, mạnh mẽ, có khí phách; sang trọng, xa hoa, giàu có; người tài giỏi, anh hùng, người có quyền lực
雨
yǔ
vũ
Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây xuống đất; Vật thể rơi xuống dày đặc như mưa; Làm cho mưa rơi xuống; ban phát