[dà yǔ]
đại vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大雨如注dà yǔ rú zhù
đại vũ như chú
mưa như trút; nước mưa đổ xuống xối xả
瓢泼大雨piáo pō dà yǔ
biều bát đại vũ
mưa như trút nước
滂沱大雨páng tuó dà yǔ
bàng đà đại vũ
mưa xối xả
倾盆大雨qīng pén dà yǔ
khuynh bồn đại vũ
mưa như trút nước; mưa xối xả; bị quá tải
雷大雨小léi dà yǔ xiǎo
lôi đại vũ tiểu
nghĩa đen: sấm to mưa nhỏ; nghĩa bóng: nói nhiều làm ít; sủa nhiều không cắn
雷声大雨点小léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo
lôi thanh đại vũ điểm tiểu
Sấm to mưa nhỏ (nghĩa bóng: nói hay làm ít)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.