[huō dá]
khoát đạt
胸襟豁达
xiōng jīn huō dá
Tâm hồn rộng mở.
豁达大度
huō dá dà dù
Rộng rãi, độ lượng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.