[lè guān]
lạc quan
乐观主义
lè guān zhǔ yì
Chủ nghĩa lạc quan.
乐观情绪
lè guān qíng xù
Tâm trạng lạc quan.
不要盲目乐观
bú yào máng mù lè guān
Đừng lạc quan một cách mù quáng.
乐观主义lè guān zhǔ yì
lạc quan chủ
chủ nghĩa lạc quan
乐观其成lè guān qí chéng
lạc quan kỳ thành
nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra