[gǔ ān suān]
cốc an toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谷氨酸钠gǔ ān suān nà
cốc an toan nột
bột ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.