[ān]
an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氨基ān jī
an cơ
amino; nhóm amino
氨纶ān lún
an luân
spandex; elastane
氨气ān qì
an khí
khí amoniac
氨水ān shuǐ
an thuỷ
dung dịch amoniac
氨哮素ān xiào sù
an hao tố
clenbuterol
氨基酸ān jī suān
an cơ toan
axit amin
氨吖啶ān ā dìng
aminoacridine hoặc aminacrine
氨基比林ān jī bǐ lín
an cơ tỷ
aminopyrine
氨基苯酸ān jī běn suān
an cơ bản toan
axit aminobenzoic
氨基葡糖ān jī pú táng
an cơ bồ đường
glucosamine
液氨yè ān
dịch an
amoniac lỏng
联氨lián ān
liên an
hydrazin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.