[bò huà]
phách hoạ
擘画经营
bò huà jīng yíng
lên kế hoạch, sắp xếp
机构新立,一切均待擘画。也作擘划
jī gòu xīn lì , yí qiè jūn dài bò huà 。 yě zuò bò huà
cơ quan mới thành lập, mọi việc đều chờ lên kế hoạch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.