[tán pàn dì]
đàm phán địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谈判地位tán pàn dì wèi
đàm phán địa vị
vị thế thương lượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.