[tiáo jì]
điều tễ
调剂物资
tiáo jì wù zī
Phân phối vật tư
调剂生活
tiáo jì shēng huó
Điều hòa cuộc sống
娱乐可以调剂精神
yú lè kě yǐ tiáo jì jīng shén
Giải trí có thể điều hòa tinh thần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.