[jì]
tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剂子jì zǐ
tễ tử
miếng bột được cắt đúng kích cỡ
剂次jì cì
tễ thứ
lần tiêm một liều vắc-xin; số lần tiêm chủng
剂型jì xíng
tễ hình
cơ chế phân phối của thuốc
剂量jì liàng
tễ lượng
liều lượng; liều thuốc được kê
剂量效应jì liàng xiào yìng
tễ lượng hiệu ứng
hiệu ứng liều lượng
剂量当量jì liàng dāng liàng
tễ lượng đương
liều tương đương
剂量监控jì liàng jiān kòng
tễ lượng giam
giám sát lượng
锭剂dìng jì
đĩnh tễ
Khối thuốc rắn làm từ bột, dùng để nuốt, pha nước uống hoặc dùng ngoài
乳剂rǔ jì
nhũ tễ
nhũ tương
合剂hé jì
hợp
Thuốc pha chế từ hai loại dược liệu trở lên
汤剂tāng jì
thang tễ
thuốc sắc; dược thang
散剂sǎn jì
tản tễ
thuốc bột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.