[tiáo bīng shān]
điều binh sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
调兵山市tiáo bīng shān shì
điều binh sơn thị
khu Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.