[shuō bú dìng]
到底能不能参加会,现在还说不定
dào dǐ néng bu néng cān jiā huì , xiàn zài hái shuō bú dìng
Cuối cùng có tham gia được cuộc họp hay không, bây giờ còn chưa chắc.
她说不定不来了
tā shuō bú dìng bù lái le
Cô ấy có lẽ sẽ không đến.
你再不动身,说不定就晚了
nǐ zài bú dòng shēn , shuō bú dìng jiù wǎn le
Bạn mà không đi ngay thì có lẽ sẽ muộn mất.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.