[shuō yí bu yī]
他这个人说一不一,答应的事从不食言
tā zhè ge rén shuō yí bu yī , dā ying de shì cóng bù shí yán
Anh ta nói một là một, không bao giờ nuốt lời đã hứa.
此人做事说一不一,根本听不得别人的意见
cǐ rén zuò shì shuō yí bu yī , gēn běn tīng bù dé bié rén de yì jiàn
Người này làm việc gì cũng cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.