[wù shāng]
ngộ thương
演出时失手,器械误伤观众
yǎn chū shí shī shǒu , qì xiè wù shāng guān zhòng
Biểu diễn bị sơ suất, dụng cụ làm khán giả bị thương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.