[cí zǔ]
từ tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
固定词组gù dìng cí zǔ
cố định từ tổ
cụm từ cố định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.