[yǔ yì]
ngữ ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
语意性yǔ yì xìng
ngữ ý tính
ngữ nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.