[yì yì]
ý nghĩa
积极的意义
jī jí de yì yì
Ý nghĩa tích cực
探讨人生的意义1-部富有教育意义的影片
tàn tǎo rén shēng de yì yì 1- bù fù yǒu jiào yù yì yì de yǐng piàn
Tìm hiểu ý nghĩa cuộc đời - Một bộ phim giàu ý nghĩa giáo dục
意义变化yì yì biàn huà
ý nghĩa biến hoá
thay đổi ý nghĩa
有意义yǒu yì yì
hữu ý nghĩa
có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa
没有意义méi yǒu yì yì
một hữu ý nghĩa
không có ý nghĩa; vô nghĩa
内涵意义nèi hán yì yì
nội hàm ý nghĩa
ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
历史意义lì shǐ yì yì
lịch sử ý nghĩa
ý nghĩa lịch sử