[dà mà]
đại mạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破口大骂pò kǒu dà mà
phá khẩu đại mạ
chửi bới thậm tệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.