[huà yǔ]
thoại ngữ
天真的话语
tiān zhēn de huà yǔ
Lời nói ngây thơ
他话语不多,可句句中听
tā huà yǔ bù duō , kě jù jù zhōng tīng
Anh ta nói ít nhưng lời nào cũng đáng nghe
话语权huà yǔ quán
thoại ngữ quyền
khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực