[yán yǔ]
ngôn ngữ
言语粗鲁
yán yǔ cū lǔ
Ăn nói thô lỗ
一言语行动
yì yán yǔ xíng dòng
Lời nói và hành động
说话:你走的时候言语一声几1问你话呢,你怎么不言语?
shuō huà : nǐ zǒu de shí hòu yán yǔ yì shēng jǐ 1 wèn nǐ huà ne , nǐ zěn me bù yán yǔ ?
Nói: Lúc anh đi có nói một tiếng không? Tôi hỏi anh sao anh không nói gì?