[huà wài yīn]
thoại ngoại âm
他说钱不够花,话外音是嫌工资少了
tā shuō qián bú gòu huā , huà wài yīn shì xián gōng zī shǎo le
Anh ta nói tiền không đủ tiêu, ngụ ý chê lương thấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.