[jié wèn]
cật vấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反诘问fǎn jié wèn
phản cật vấn
thẩm vấn chéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.