[dǐ]
để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诋毁dǐ huǐ
để huỷ
bôi nhọ; vu khống; sự phỉ báng
丑诋chǒu dǐ
xú để
phỉ báng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.