[bàng]
báng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谤书bàng shū
báng thư
Thư hoặc sách phỉ báng người khác
弭谤mǐ bàng
mị báng
Ngừng báng bổ
毁谤huǐ bàng
huỷ báng
phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu
诽谤fěi bàng
phỉ báng
phỉ báng; bôi nhọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.