[shí wén duàn zì]
thức văn đoạn
他识文断字,当年在民办小学当过教师
tā shí wén duàn zì , dāng nián zài mín bàn xiǎo xué dāng guò jiào shī
Anh ấy biết chữ, trước đây từng làm giáo viên tiểu học dân lập
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.