汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
评断 (píng duàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
评断
【評斷】
[píng duàn]
bình đoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phán xét
2
đánh giá
Ví dụ
评断是非
píng duàn shì fēi
Phân xử đúng sai
Từ ghép
0 từ chứa “评断”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
裁判
听断
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
评论判断
~是非
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
评
píng
bình
Đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc; Bình luận, thảo luận về một vấn đề; Phê bình, chỉ trích
断
duàn
làm gãy; bẻ gãy; cắt đứt; chấm dứt; phán đoán; quyết định; kết luận; kiên quyết; dứt khoát