[cái pàn]
tài phán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裁判员cái pàn yuán
tài phán viên
trọng tài
裁判官cái pàn guān
tài phán quan
thẩm phán
裁判所cái pàn suǒ
tài phán sở
nơi xét xử; tòa án
主裁判zhǔ cái pàn
chủ
trọng tài; giám sát trận đấu
国际裁判guó jì cái pàn
quốc tế tài phán
Trọng tài được tổ chức thể thao quốc tế phê chuẩn có đủ tư cách làm trọng tài trong các cuộc thi đấu thể thao quốc tế
国家裁判guó jiā cái pàn
quốc gia tài phán
Trọng tài cấp quốc gia
领事裁判权lǐng shì cái pàn quán
lãnh sự tài phán quyền
Quyền lãnh sự xét xử