[píng]
bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
评改píng gǎi
bình cải
Phê bình, sửa chữa
评估píng gū
bình cổ
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
评委píng wěi
bình uỷ
ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo
评弹píng tán
bình đàn
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn, phổ biến ở vùng Giang Tô, Chiết Giang, có nói có hát, kết hợp giữa bình thoại và đàm từ; tên gọi chung của bình thoại và đàm từ
评介píng jiè
bình giới
đánh giá
评戏píng xì
bình hí
Bình kịch (tiếng lóng)
评事píng shì
bình sự
thảo luận và đánh giá; thẩm định
评为píng wèi
bình vị
bầu chọn là; chọn là; xem như
评章píng zhāng
bình chương
đánh giá
评鉴píng jiàn
bình giám
đánh giá; thẩm định
评议píng yì
bình nghị
đánh giá thông qua thảo luận
评标píng biāo
bình tiêu
Đánh giá, thẩm định (hồ sơ dự thầu)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.