[píng gū]
bình cổ
资产评估定期对学校的办学水平进行评估
zī chǎn píng gū dìng qī duì xué xiào de bàn xué shuǐ píng jìn xíng píng gū
Đánh giá tài sản, Định kỳ đánh giá trình độ hoạt động của trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.