汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
评改 (píng gǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
评改
【評改】
[píng gǎi]
bình cải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Phê bình, sửa chữa
Ví dụ
评改作文
píng gǎi zuò wén
Sửa bài văn
Từ ghép
0 từ chứa “评改”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
批改
~作文
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
评
píng
bình
Đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc; Bình luận, thảo luận về một vấn đề; Phê bình, chỉ trích
改
gǎi
cải
Thay đổi, sửa đổi một điều gì đó; Cải thiện, làm cho tốt hơn; Cải cách, đổi mới một hệ thống, chế độ