汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凭照 (píng zhào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凭照
【憑照】
[píng zhào]
bằng chiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giấy chứng nhận
2
giấy phép
Ví dụ
领取凭照
lǐng qǔ píng zhào
Nhận giấy phép
Từ ghép
0 từ chứa “凭照”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
证件
凭单
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
证件或执照
领取~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凭
píng
bằng
Dựa vào, nương tựa vào một vật hoặc người khác; Dựa vào, căn cứ vào một sự việc, điều kiện để làm gì; Bằng chứng, giấy tờ chứng nhận
照
zhào
chiếu
Chiếu sáng, soi rọi; Chăm sóc, quan tâm, để mắt đến; Chụp (ảnh)