[jué yào]
quyết yếu
深得其中诀要。1Jue〈书)别出;剜出:诀要择。抉
shēn dé qí zhōng jué yào 。1Jue〈 shū ) bié chū ; wān chū : jué yào zé 。 jué
Hiểu sâu sắc chỗ tinh yếu trong đó.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.