[é]
ngoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讹误é wù
ngoa ngộ
lỗi trong văn bản; hỏng văn bản
讹谬é miù
ngoa mậu
lỗi; sai lầm
讹赖é lài
ngoa lại
Lừa đảo
讹夺é duó
ngoa đoạt
Sai sót, bỏ sót
讹脱é tuō
ngoa thoát
Sai sót và bỏ sót (trong văn học hoặc câu chữ)
讹人é rén
ngoa nhân
tống tiền; đe doạ tống tiền
讹传é chuán
ngoa truyền
tin đồn vô căn cứ; truyền đạt niềm tin sai lầm cho người khác
讹字é zì
ngoa tự
ký tự sai; lỗi in ấn
讹舛é chuǎn
ngoa suyễn
Sai sót, lỗi (chữ viết)
讹诈é zhà
ngoa trá
tống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt
舛讹chuǎn é
suyễn ngoa
Sách, sai lầm; sai sót
错讹cuò é
thác ngoa
Sai sót (chữ viết, ghi chép)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.