[é zhà]
ngoa trá
讹诈钱财
é zhà qián cái
Tống tiền.
核讹诈
hé é zhà
政治讹诈。吪°(书)•动:行动,®化:教化、台见下。囮
zhèng zhì é zhà 。 é °( shū )• dòng : xíng dòng ,® huà : jiào huà 、 tái jiàn xià 。 é
Tống tiền chính trị.
核讹诈hé é zhà
hạch
Dùng vũ khí hạt nhân đe dọa