[jiǎng yǎn]
giảng diễn
登台讲演
dēng tái jiǎng yǎn
Lên sân khấu diễn thuyết
他的讲演很生动
tā de jiǎng yǎn hěn shēng dòng
Bài diễn thuyết của ông ấy rất sinh động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.