[yǎn jiǎng]
diễn giảng
登台演讲
dēng tái yǎn jiǎng
Lên diễn đàn phát biểu
演讲家yǎn jiǎng jiā
diễn giảng gia
nhà diễn thuyết
发表演讲fā biǎo yǎn jiǎng
phát biểu diễn giảng
phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
就职演讲jiù zhí yǎn jiǎng
tựu chức diễn giảng
bài giảng nhậm chức
主旨演讲zhǔ zhǐ yǎn jiǎng
chủ
bài phát biểu chủ đạo
主题演讲zhǔ tí yǎn jiǎng
bài phát biểu chính