[jiǎng xí]
giảng tập
讲习班
jiǎng xí bān
Lớp học nghiệp vụ
讲习学问
jiǎng xí xué wèn
Học tập kiến thức
讲习会jiǎng xí huì
giảng tập hội
diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị
讲习班jiǎng xí bān
giảng tập ban
hội thảo hướng dẫn