[xiǎng qǐ]
tưởng khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
想起来xiǎng qǐ lái
tưởng khởi lai
nhớ ra; nhớ lại
联想起lián xiǎng qǐ
liên tưởng khởi
liên tưởng; nghĩ đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.