汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
记分 (jì fēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
记分
【記分】
[jì fēn]
ký phân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ghi điểm
Ví dụ
记分员
jì fēn yuán
Người ghi điểm
Từ ghép
0 từ chứa “记分”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
得分
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(一儿)记录工作、比赛、游戏中得到的分数
~员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
记
jì
ký
Ghi lại, ghi nhớ thông tin, sự việc; Những gì đã được ghi lại; Đăng ký, ghi danh vào một danh sách
分
fēn
phân
Chia, tách ra thành nhiều phần; Phân phối, phân bổ; Phần, bộ phận