[yì lùn]
nghị luận
议论纷纷
yì lùn fēn fēn
Bàn tán xôn xao
大家都在议论这件事
dà jiā dōu zài yì lùn zhè jiàn shì
Mọi người đang bàn tán về chuyện này
大发议论
dà fā yì lùn
Bình phẩm
议论文yì lùn wén
nghị luận văn
Bài văn nghị luận; bài luận
议论纷纷yì lùn fēn fēn
nghị luận phân phân
thảo luận sôi nổi; bàn tán xôn xao
议论纷错yì lùn fēn cuò
nghị luận phân thác
xem 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]