[diǎn píng]
điểm bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美团点评měi tuán diǎn píng
mỹ đoàn điểm bình
Meituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.