[yì huì]
nghị hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
议会制yì huì zhì
nghị hội chế
hệ thống nghị viện
区议会qū yì huì
khu nghị hội
hội đồng quận
市议会shì yì huì
thị nghị hội
hội đồng thành phố
评议会píng yì huì
bình nghị hội
hội đồng
国民议会guó mín yì huì
quốc dân nghị hội
Quốc hội; quốc hội
欧洲议会ōu zhōu yì huì
âu châu nghị hội
Nghị viện Châu Âu