[guó huì]
quốc hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国会制guó huì zhì
quốc hội chế
Chế độ nghị viện
国会山guó huì shān
quốc hội sơn
Đồi Capitol, Washington, D.C.
国会大厦guó huì dà shà
quốc hội đại hạ
tòa nhà quốc hội
国会议员guó huì yì yuán
quốc hội nghị viên
thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội
国会议长guó huì yì zhǎng
quốc hội nghị trưởng
chủ tịch của quốc hội
美国国会měi guó guó huì
mỹ quốc quốc hội
Quốc hội Hoa Kỳ