汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
讨债 (tǎo zhài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
讨债
【討債】
[tǎo zhài]
thảo trái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đòi nợ
Ví dụ
上门讨债
shàng mén tǎo zhài
Đi đòi nợ
Từ ghép
0 từ chứa “讨债”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
催讨
要账
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
讨还借给人的钱财
上门~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
讨
tǎo
thảo
Tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi; Thảo luận, bàn bạc; Chỉ trích, lên án, đánh dẹp
债
zhài
trái
Khoản tiền hoặc tài sản phải trả cho người khác; nợ; Giấy tờ chứng nhận nợ, có giá trị như tiền; Vay mượn tiền hoặc tài sản